Sàn Vinyl Dòng Mipolam Troplan 100
Sàn Vinyl Dòng Mipolam Troplan 100 Mô tả: Loại sàn vinyl đồng nhất với màu sắc nhất quán của nguyên liệu, không có sự thay đổi màu từ bề mặt đến mặt đế. Tính năng: - Bề mặt xử lý Polyurethane (PUR) dễ bảo trì. - Kháng vi khuẩn, nấm mốc, chống tĩnh điện Nơi ứng dụng: Trường học, văn phòng, bệnh viện, khu vực đông người... Kích thước: Dạng viên: 608mm*608mm*2mm Dạng cuộn: 2m*20m*2mm
 |  |  | | 1055 Apricot | 1002 Beige |  |  |  | | 1059 Blue Grey | 1033 Brown | 1056 Dark Blue |  |  |  | | 1057 Dark Green | 1040DarkGrey | 1006 Blue Quickship |  |  |  | | 1004 Earth Quickship | 1007 Green | 1010 Grey Quickship |  |  |  | | 1009 Light Grey | 1003 Light Ocre | 1036 Medium Blue |  |  |  | | 1037 Medium Green | 1035 Ocre | 1032 Yellow |  Quy cách kỹ thuật: Download
MÔ TẢ SẢN PHẨM | Độ dày | EN 428 | mm | 2 | Nặng | EN 430 | g/m2 | 3300 | Chiều rộng/ dài của vinyl | EN 426 | cm/ml | 200/20 | Kích thước | EN 427 | mm | 608 x 608 | Số lượng tấm được đóng gói | | | 20 | ĐẶC TÍNH CỦA SẢN PHẨM | Tiêu chuẩn Châu Âu | EN 685/ EN 649 | | 34-43 | Loại K | | | K5 | Phân loại về cháy | EN 15301-1 | | Bfls1 | | DIN 4102 | | B1 | Sự tích điện | EN 1815 | kV | < 2 (antistatic) | Chống tĩnh điện | EN 1081 | Ω | > 1010 | Chống trượt khi sàn khô | EN 13893 | | ≥ 0.3 | Chống trượt khi sàn ướt | DIN 51 130 | | R9 | BỀ MẶT CỦA SẢN PHẨM | Chống mài mòn | EN 660.1 | mm | ≤ 0.18 | Nhóm mài mòn | EN 649/ EN 660 | | M | Sự ổn định về kích thước | EN 434 | % | Sheet ≤ 0.4 Tile ≤ 0.25 | Độ lõm vào | EN 433 | | ≈ 0.02 | Bề mặt được xử lý | | | PUR | Chống nhiệt | NFX 10 021/ DIN 52 612 | m2K/W | ≈ 0.01 | Sự bay màu | EN 20 105 – B02 | | ≥ 6 | Chống hóa chất | EN 423 | | Good |
Lưu ý: Hàng luôn có sẵnCông ty TNHH Thương mại VNTS Việt Nam Địa chỉ: P.711 - Tầng 7 – Tòa nhà A6D - KDT. Nam Trung Yên – Cầu Giấy Hotline: 0914 212828 Email:kinhdoanh@hudgroup.com.vn | |
|
|
0 nhận xét
NHẬN XÉT CỦA BẠN